火车即将出发。
Huǒchē jíjiāng chūfā.
Tàu hỏa sắp khởi hành.
The train is about to depart.
"即将" (sắp, sắp sửa) là phó từ văn viết, đứng trước động từ: "即将 出发", "即将 开始", "即将 毕业". Khẩu ngữ nói "快 ... 了" hoặc "马上". Đừng nhầm với "将近" (gần, xấp xỉ một con số): "将近 一百 人".
即将 viết sang phồn thể là 即將 jí jiāng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.