Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 即可

即可

jí kě
Âm Hán-Việt: tức khả
HSK 3.0 cấp 7
là được/có thể
equivalent to 就可以

Ví dụ câu

完成作业即可回家。

Wánchéng zuòyè jíkě huí jiā.

Làm xong bài tập là có thể về nhà.

You can go home as soon as you finish homework.

Cách dùng từ này

“即可” (là được, là có thể) là từ văn viết, nghĩa như “就 可以”. Đứng sau một điều kiện, hoặc ở cuối vế câu, để nói chỉ cần làm thế là đủ: “完成 作业 即可 回家” (làm xong bài tập là được về). Hay gặp trong hướng dẫn, thông báo.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →