Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
丁 (đinh) đứng trong khung, 口 (miệng) mở, hình dung 'được phép mở miệng' → có thể.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ năng nguyện “có thể, được”, đứng trước động từ; hay dùng nhất ở dạng “可以” (có thể). Đứng trước động từ tâm lý tạo tính từ “đáng…”: “可爱” (đáng yêu), “可怕” (đáng sợ), “可惜” (đáng tiếc). “可是” là liên từ “nhưng mà”.
我可以进来吗?
Wǒ kě yǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào không?
May I come in?