Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
口 (miệng) + 曷 (phần gợi âm hē) → việc của cái miệng, đọc gần âm 曷, nhớ nghĩa “uống”.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“喝” là “uống”: “喝水”, “喝茶”, “喝咖啡”, “喝酒” (uống rượu). Canh cũng dùng “喝” (“喝汤”), nhưng uống thuốc lại nói “吃药”.
你想喝茶还是咖啡?
Nǐ xiǎng hē chá háishi kāfēi?
Bạn muốn uống trà hay cà phê?
Do you want to drink tea or coffee?