Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Danh từ "giữa, trong": 中间 (ở giữa), 其中 (trong số đó). Có trong 中国 (Trung Quốc), 中文 (tiếng Trung), 中午 (buổi trưa). Đọc zhòng nghĩa "trúng".
他在教室中。
Tā zài jiàoshì zhōng.
Anh ấy ở trong lớp học.
He is in the classroom.