我喜欢吃中餐。
Wǒ xǐhuān chī zhōngcān.
Tôi thích ăn món Trung Quốc.
I like to eat Chinese food.
“中餐” có hai nghĩa: món ăn Trung Quốc, đối với “西餐” (món Âu): “我 喜欢 吃 中餐”; và bữa trưa (giống “午餐”) trong văn viết. Hay gặp “中餐 馆” (quán ăn Trung Quốc).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.