孩子们喜欢吃零食。
Háizimen xǐhuan chī líng shí.
Trẻ con thích ăn đồ ăn vặt.
Children like to eat snacks.
"零食" (đồ ăn vặt) là danh từ, hay đi với "吃", "买": "孩子们 喜欢 吃 零食". Chữ "零" ở đây là lặt vặt, lẻ tẻ, cũng thấy trong "零钱" (tiền lẻ) và "零花钱" (tiền tiêu vặt).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.