Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Danh từ: bữa ăn, chủ yếu dùng trong từ ghép, sắc thái trang trọng hơn 饭. Ba bữa: 早餐 (bữa sáng), 午餐 (bữa trưa), 晚餐 (bữa tối); khẩu ngữ hằng ngày hay nói 早饭, 午饭, 晚饭. Nơi ăn: 餐厅 (nhà hàng), 餐馆 (nhà hàng ăn). Kiểu món: 中餐 (món ăn Trung Quốc), 西餐 (ẩm thực phương Tây), 快餐 (đồ ăn nhanh), 套餐 (combo). 用餐 (dùng bữa) là cách nói lịch sự hay gặp ở nhà hàng.
我们吃午餐。
Wǒmen chī wǔcān.
Chúng tôi ăn bữa trưa.
We eat lunch.