Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 就餐

就餐

jiù cān
Âm Hán-Việt: tựu xan
HSK 3.0 cấp 9
dùng bữa
to dine

Ví dụ câu

我们一起去餐厅就餐吧。

Wǒmen yìqǐ qù cāntīng jiùcān ba.

Chúng ta cùng nhau đến nhà hàng dùng bữa nhé.

Let's go to the restaurant to have a meal together.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →