我们吃午餐吧。
Wǒmen chī wǔcān ba.
Chúng ta ăn bữa trưa nhé.
Let's have lunch.
"午餐" (bữa trưa) là danh từ, trang trọng hơn "午饭", hay gặp trên thực đơn, thông báo: "午餐 时间", "吃 午餐". Nói chuyện hằng ngày người Trung thường dùng "午饭". Cùng nhóm có "早餐" (bữa sáng) và "晚餐" (bữa tối).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.