Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 哪

哪

nǎ
Âm Hán-Việt: na
HSK 3.0 cấp 1
nào (cái nào)
which, where (question word)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

口 (miệng) + 那 (kia) → mở miệng hỏi “cái kia là cái nào?”; chữ có bộ 口 là chữ để hỏi.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“哪” hỏi “nào”, đứng trước lượng từ hoặc số và lượng từ: “哪个”, “哪些”. Hỏi nơi chốn phải thêm “儿” hoặc “里”: “哪儿”, “哪里” (ở đâu). Đừng nhầm “哪” (nǎ, thanh 3, để hỏi) với “那” (nà, thanh 4, kia, đó): chữ để hỏi có thêm bộ 口.

Ví dụ câu

你喜欢哪个颜色?

Nǐ xǐhuan nǎ ge yánsè?

Bạn thích màu nào?

Which color do you like?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「哪」