Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 哪些

哪些

nǎ xiē
Âm Hán-Việt: na ta
HSK 3.0 cấp 1
những cái nào
which ones?

Ví dụ câu

你喜欢哪些水果?

Nǐ xǐ huan nǎ xiē shuǐ guǒ?

Bạn thích những loại trái cây nào?

Which fruits do you like?

Cách dùng từ này

“哪些” là đại từ nghi vấn số nhiều, nghĩa là “những… nào”, đứng trước danh từ: “哪些水果” (những loại hoa quả nào). Số ít thì dùng “哪个” (cái nào). Đừng nhầm “哪” (nǎ, để hỏi) với “那” (nà, để chỉ): “那些” là “những cái kia”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →