那些书是我的。
Nà xiē shū shì wǒ de.
Những quyển sách đó là của tôi.
Those books are mine.
Đại từ chỉ định số nhiều “những… đó, những… kia”, chỉ người, vật ở xa hoặc đã nói tới. Đứng thẳng trước danh từ, không cần lượng từ: 那些 + 人; cũng làm chủ ngữ một mình. Đối lập với 这些 (những… này). Đừng nhầm với 哪些 (những… nào) là từ để hỏi, đọc thanh ba.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.