Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 有些

有些

yǒu xiē
Âm Hán-Việt: hữu ta
HSK 3.0 cấp 1
có một số
some

Ví dụ câu

有些人不喜欢辣。

Yǒuxiē rén bù xǐhuan là.

Một số người không thích cay.

Some people don't like spicy food.

Cách dùng từ này

Đại từ “có một số, có những”, đứng trước danh từ, thường ở đầu câu để nói về một phần trong nhóm: “có người thích uống trà”. Còn đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc với nghĩa “hơi, có phần”: “hơi mệt”, “hơi lo”. Gần nghĩa 有的, nhưng 有的 không mang nghĩa “hơi”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →