有些人不喜欢辣。
Yǒuxiē rén bù xǐhuan là.
Một số người không thích cay.
Some people don't like spicy food.
Đại từ “có một số, có những”, đứng trước danh từ, thường ở đầu câu để nói về một phần trong nhóm: “có người thích uống trà”. Còn đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc với nghĩa “hơi, có phần”: “hơi mệt”, “hơi lo”. Gần nghĩa 有的, nhưng 有的 không mang nghĩa “hơi”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.