Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
𠂇 (bàn tay) + 月 (thịt) → tay nắm lấy, có.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“有” là “có”, dùng cho sở hữu và sự tồn tại: ai có cái gì, ở đâu có cái gì (nơi chốn đứng đầu câu). Phủ định chỉ dùng “没有”. Từ ghép: “有名” (nổi tiếng), “有意思” (thú vị), “有些” (có một số).
你有手机吗?
Nǐ yǒu shǒujī ma?
Bạn có điện thoại không?
Do you have a cellphone?