他有的是钱。
Tā yǒu de shì qián.
Anh ấy có rất nhiều tiền.
He has plenty of money.
"有的是" (có thừa, nhiều lắm) là cụm động từ, đặt trước danh từ để nói thứ gì đó không thiếu: "他 有的是 钱" (anh ấy thừa tiền), "时间 有的是". Hay mang ý "thiếu gì, không phải lo". Đừng lẫn với "有的" (có một số): "有的 人" là "có người".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.