Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 服

服

fú
Âm Hán-Việt: phục
HSK 3.0 cấp 6
quần áo, phục vụ
clothes, dress, garment, to serve (in the military, a prison sentence etc), to obey, to convince, to

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Có hai nhóm nghĩa. Một là quần áo: "衣服" (quần áo), "服装" (trang phục). Hai là phục vụ, chịu theo, chịu phục: "服务" (phục vụ), "服从" (phục tùng), "佩服" (khâm phục), "说服" (thuyết phục). Ngoài ra "服用" (uống thuốc) dùng trên hướng dẫn dùng thuốc. "舒服" (thoải mái) là từ rất hay gặp, nên học nguyên cả từ.

Ví dụ câu

这件衣服很漂亮。

Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang.

Cái áo này rất đẹp.

This piece of clothing is very beautiful.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「服」