警察穿着制服。
Jǐngchá chuānzhe zhìfú.
Cảnh sát mặc đồng phục.
The police wear uniforms.
"制服" có hai nghĩa. Danh từ: đồng phục, trang phục quy định của một ngành như cảnh sát, nhân viên: "穿着制服" (mặc đồng phục), đếm bằng "套" hoặc "件". Động từ: chế ngự, khống chế, khuất phục, như khống chế kẻ gây rối. Đồng phục học sinh thường gọi là "校服".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.