Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 制服

制服

zhì fú
Âm Hán-Việt: chế phục
HSK 3.0 cấp 6
đồng phục; khống chế, chế ngự
uniform; to subdue

Ví dụ câu

警察穿着制服。

Jǐngchá chuānzhe zhìfú.

Cảnh sát mặc đồng phục.

The police wear uniforms.

Cách dùng từ này

"制服" có hai nghĩa. Danh từ: đồng phục, trang phục quy định của một ngành như cảnh sát, nhân viên: "穿着制服" (mặc đồng phục), đếm bằng "套" hoặc "件". Động từ: chế ngự, khống chế, khuất phục, như khống chế kẻ gây rối. Đồng phục học sinh thường gọi là "校服".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →