Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 有效

有效

yǒu xiào
Âm Hán-Việt: hữu hiệu
HSK 3.0 cấp 4
hiệu quả, có hiệu lực
effective

Ví dụ câu

这个方法非常有效。

Zhège fāngfǎ fēicháng yǒuxiào.

Phương pháp này rất có hiệu quả.

This method is very effective.

Cách dùng từ này

"有效" (có hiệu quả; có hiệu lực) là tính từ, làm vị ngữ hoặc định ngữ: "这个 方法 非常 有效", "有效 的 办法". Nghĩa "còn hiệu lực" hay gặp với giấy tờ, vé, thẻ: "护照 还 有效". Khác "有用" (có ích): "有效" nhấn mạnh mang lại kết quả hoặc còn giá trị sử dụng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →