Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 吃

吃

chī
Âm Hán-Việt: cật
HSK 3.0 cấp 1
ăn
to eat

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

口 (miệng) + 乞 (xin) → miệng xin ăn, gợi nhớ “ăn”.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“吃” là “ăn”, món ăn đứng sau: “吃饭”, “吃苹果”. Uống thuốc trong tiếng Trung lại nói “吃药”, không dùng “喝”. Đồ uống, canh thì dùng “喝”. “好吃” là ngon.

Ví dụ câu

你喜欢吃什么?

Nǐ xǐhuan chī shénme?

Bạn thích ăn gì?

What do you like to eat?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「吃」