Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 吃力

吃力

chī lì
Âm Hán-Việt: cật lực
HSK 3.0 cấp 7
mệt nhọc, vất vả
to entail strenuous effort

Ví dụ câu

爬这座山很吃力。

Pá zhè zuò shān hěn chīlì.

Leo ngọn núi này rất mệt nhọc.

Climbing this mountain is very strenuous.

Cách dùng từ này

“吃力” (vất vả, tốn sức) là tính từ, làm vị ngữ sau chủ ngữ là việc làm: “爬 这座 山 很 吃力”. Cũng làm trạng ngữ: “他 吃力 地 走” (anh ấy bước đi nặng nhọc). Nói về việc tốn sức, tốn công ngay lúc làm; khác “吃苦” (chịu khổ) là chịu đựng gian khổ trong thời gian dài.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →