他是我的得力助手。
Tā shì wǒ de délì zhùshǒu.
Anh ấy là trợ thủ đắc lực của tôi.
He is my capable assistant.
Tính từ, nghĩa là “đắc lực, giỏi giang được việc”. Hay đứng trước danh từ chỉ người giúp việc: “得力助手” (trợ thủ đắc lực), “得力 干部”. Chữ “得” đọc dé.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.