Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 威力

威力

wēi lì
Âm Hán-Việt: uy lực
HSK 3.0 cấp 7
uy lực/sức mạnh
might

Ví dụ câu

这种武器的威力很大。

Zhè zhǒng wǔqì de wēilì hěn dà.

Loại vũ khí này có uy lực rất lớn.

This weapon has great power.

Cách dùng từ này

“威力” là danh từ, chỉ sức mạnh to lớn, sức tàn phá hoặc tác dụng mạnh. Hay dùng cho vũ khí, thiên tai hoặc thứ có tác động mạnh: “武器 的 威力 很 大”, “台风 的 威力”, “发挥 威力”. Thường đi với “大”, “强”. Khác “威风” (oai phong), vốn chỉ dáng vẻ uy nghi của người.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →