Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 吃苦

吃苦

chī kǔ
Âm Hán-Việt: cật khổ
HSK 3.0 cấp 7
chịu khổ, vượt khó
to bear hardships

Ví dụ câu

他从小就能吃苦。

Tā cóngxiǎo jiù néng chī kǔ.

Anh ấy từ nhỏ đã có thể chịu khổ.

He has been able to endure hardship since childhood.

Cách dùng từ này

"吃苦" là động từ, nghĩa là chịu khổ, vượt khó. Thường đứng sau chủ ngữ để mô tả khả năng chịu đựng, đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "从小" (từ nhỏ). Người học thường nhầm lẫn với "吃力" (mệt nhọc) vì cả hai đều có "吃" nhưng nghĩa khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →