他从小就能吃苦。
Tā cóngxiǎo jiù néng chī kǔ.
Anh ấy từ nhỏ đã có thể chịu khổ.
He has been able to endure hardship since childhood.
"吃苦" là động từ, nghĩa là chịu khổ, vượt khó. Thường đứng sau chủ ngữ để mô tả khả năng chịu đựng, đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "从小" (từ nhỏ). Người học thường nhầm lẫn với "吃力" (mệt nhọc) vì cả hai đều có "吃" nhưng nghĩa khác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.