Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 苦尽甘来

苦尽甘来

kǔ jìn gān lái
Âm Hán-Việt: khổ tận cam lai
HSK 3.0 cấp 7
qua cơn khổ đến ngày vui
after hardship comes happiness (idiom)

Ví dụ câu

经过多年努力,他终于苦尽甘来了。

Jīngguò duō nián nǔlì, tā zhōngyú kǔjìngānlái le.

Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng anh ấy đã qua cơn khổ đến ngày vui.

After years of hard work, he finally tasted sweetness after bitterness.

Cách dùng từ này

"苦尽甘来" là thành ngữ, nghĩa là hết khổ đến sướng, qua cơn bĩ cực tới hồi thái lai. Thường làm vị ngữ ở cuối câu, sau một quá trình gian khổ, hay đi với "终于" (cuối cùng). Dùng cho người hoặc gia đình đã vượt qua khó khăn lâu dài và nay được hưởng thành quả.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →