Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 打

打

dǎ
Âm Hán-Việt: đả
HSK 3.0 cấp 1
đánh/gọi
to hit, to strike; to play; to make (a call)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

扌 (tay) + 丁 (đinh) → tay cầm đinh, hành động đánh/gọi.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“打” nghĩa gốc là “đánh”, nhưng dùng rất rộng, nên học theo cụm: “打电话” (gọi điện), “打车” (gọi taxi), “打球” (chơi bóng), “打开” (mở ra), “打算” (dự định).

Ví dụ câu

我打电话给他,但是他没接。

Wǒ dǎ diànhuà gěi tā, dànshì tā méi jiē.

Tôi gọi điện cho anh ấy nhưng anh ấy không bắt máy.

I called him, but he didn't answer.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「打」