Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 打雷

打雷

dǎ léi
Âm Hán-Việt: đả lôi
HSK 3.0 cấp 6
nổi sấm, có sấm
to rumble with thunder, clap of thunder

Ví dụ câu

外面在打雷。

Wàimiàn zài dǎléi.

Bên ngoài đang có sấm.

It's thundering outside.

Cách dùng từ này

“打雷” (có sấm, trời nổi sấm) là động từ ly hợp chỉ hiện tượng thời tiết, không cần chủ ngữ người: “外面 在 打雷”, “打雷 了 快 回家”. Hay đi cùng “下雨”: “又 打雷 又 下雨”. Lưu ý: “打雷” là trời có sấm, không phải “bị sét đánh”; người hay vật bị sét đánh phải diễn đạt khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →