Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 常温

常温

cháng wēn
Âm Hán-Việt: thường ôn
HSK 3.0 cấp 6
nhiệt độ thường
room temperature

Ví dụ câu

牛奶放在常温下容易坏。

Niúnǎi fàng zài chángwēn xià róngyì huài.

Sữa để ở nhiệt độ thường dễ hỏng.

Milk left at room temperature goes bad easily.

Cách dùng từ này

“常温” (nhiệt độ thường) là danh từ, chỉ nhiệt độ bình thường của môi trường, tức nhiệt độ phòng. Hay gặp trong cụm “在常温下” (ở nhiệt độ thường), nhất là trên bao bì thực phẩm, thuốc: bảo quản ở nhiệt độ thường, khác với cất tủ lạnh. Đừng nhầm với “正常” (bình thường): “正常” là tính từ dùng chung cho mọi thứ, còn “常温” chỉ nói về nhiệt độ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

常温 viết sang phồn thể là 常溫 cháng wēn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →