这是常规检查。
Zhè shì chángguī jiǎnchá.
Đây là kiểm tra thông lệ.
This is a routine check.
“常规” là danh từ hoặc tính từ, chỉ quy tắc, tiêu chuẩn thông thường; thường đứng trước danh từ như “常规检查”.
常规 viết sang phồn thể là 常規 cháng guī.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.