Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 常

常

cháng
Âm Hán-Việt: thường
HSK 3.0 cấp 3
thường/hay
often, frequently, ordinary

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

尚 (phần trên) + 巾 (khăn) → một chiếc khăn treo trên cao, thường thấy, gợi nhớ “thường”.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Phó từ thường, hay, đứng trước động từ: 常去 (hay đi). Dạng lặp 常常 dùng nhiều trong khẩu ngữ. Từ ghép: 经常 (thường xuyên), 非常 (rất), 平常 (bình thường), 正常 (bình thường, đúng chuẩn). Đừng nhầm với 长 (dài), cũng đọc cháng.

Ví dụ câu

我常去图书馆。

Wǒ cháng qù túshūguǎn.

Tôi thường đến thư viện.

I often go to the library.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「常」