这是基本常识。
Zhè shì jīběn chángshí.
Đây là kiến thức cơ bản.
This is basic common knowledge.
"常识" (kiến thức thông thường, lẽ thường) là danh từ: "基本 常识", "生活 常识", "这 是 常识" (chuyện ai cũng biết). "没有 常识" nghĩa là thiếu hiểu biết cơ bản. Khác "知识" (tri thức nói chung, gồm cả kiến thức chuyên môn).
常识 viết sang phồn thể là 常識 cháng shí.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.