这是常态。
Zhè shì cháng tài.
Đây là trạng thái bình thường.
This is normal.
"常态" là danh từ, nghĩa là trạng thái bình thường, chuyện thường ngày. Hay gặp "成为 常态" (trở thành chuyện bình thường), "恢复 常态" (trở lại bình thường). Văn viết, báo chí. Khác "常常" (phó từ: thường thường) vốn chỉ tần suất.
常态 viết sang phồn thể là 常態 cháng tài.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.