Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 常人

常人

cháng rén
Âm Hán-Việt: thường nhân
HSK 3.0 cấp 8
người bình thường
ordinary person

Ví dụ câu

常人很难理解他的想法。

Chángrén hěn nán lǐjiě tā de xiǎngfǎ.

Người bình thường khó hiểu suy nghĩ của anh ấy.

Ordinary people find it hard to understand his thoughts.

Cách dùng từ này

"常人" là danh từ, văn viết: người bình thường. Hay đứng trong so sánh để nói ai đó khác thường: "chángrén nányǐ lǐjiě" (người thường khó mà hiểu nổi), "chāochū chángrén" (hơn hẳn người thường). Khẩu ngữ thường dùng "普通人".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →