Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 人造

人造

rén zào
Âm Hán-Việt: nhân tạo
HSK 3.0 cấp 8
nhân tạo
man-made

Ví dụ câu

这是人造花。

Zhè shì rénzào huā.

Đây là hoa nhân tạo.

This is an artificial flower.

Cách dùng từ này

“人造” (nhân tạo) là tính từ chỉ thuộc tính, chỉ đứng ngay trước danh từ, không đi với “很”: “人造花” (hoa giả), “人造 卫星” (vệ tinh nhân tạo). Gần nghĩa “人工” (nhân tạo, do người làm); “人工” còn chỉ sức người, như nhân công.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →