这是人造花。
Zhè shì rénzào huā.
Đây là hoa nhân tạo.
This is an artificial flower.
“人造” (nhân tạo) là tính từ chỉ thuộc tính, chỉ đứng ngay trước danh từ, không đi với “很”: “人造花” (hoa giả), “人造 卫星” (vệ tinh nhân tạo). Gần nghĩa “人工” (nhân tạo, do người làm); “人工” còn chỉ sức người, như nhân công.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.