Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 人气

人气

rén qì
Âm Hán-Việt: nhân khí
HSK 3.0 cấp 8
độ nổi tiếng/nhân khí
popularity

Ví dụ câu

这家店人气很旺。

Zhè jiā diàn rénqì hěn wàng.

Cửa hàng này có độ nổi tiếng rất cao.

This store is very popular.

Cách dùng từ này

“人气” (độ nổi tiếng, sức hút) là danh từ, chỉ mức độ được nhiều người quan tâm, ưa chuộng của một người, cửa hàng, sản phẩm. Hay đi với “旺”, “高”: “人气很旺”, “人气 很 高”. Thường gặp trong ngữ cảnh giải trí, kinh doanh.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

人气 viết sang phồn thể là 人氣 rén qì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →