这是常用的汉字。
Zhè shì chángyòng de Hànzì.
Đây là chữ Hán thường dùng.
This is a commonly used Chinese character.
Tính từ, nghĩa "thường dùng, hay dùng", chủ yếu làm định ngữ đứng ngay trước danh từ: 常用 词, 常用 汉字, 常用 的 方法. Cũng làm vị ngữ: 这个 词 很 常用. Phủ định là 不 常用. Đừng nhầm với 常常 (thường thường, phó từ đứng trước động từ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.