Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 常用

常用

cháng yòng
Âm Hán-Việt: thường dụng
HSK 3.0 cấp 3
thường dùng
in common usage

Ví dụ câu

这是常用的汉字。

Zhè shì chángyòng de Hànzì.

Đây là chữ Hán thường dùng.

This is a commonly used Chinese character.

Cách dùng từ này

Tính từ, nghĩa "thường dùng, hay dùng", chủ yếu làm định ngữ đứng ngay trước danh từ: 常用 词, 常用 汉字, 常用 的 方法. Cũng làm vị ngữ: 这个 词 很 常用. Phủ định là 不 常用. Đừng nhầm với 常常 (thường thường, phó từ đứng trước động từ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →