Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 经常

经常

jīng cháng
Âm Hán-Việt: kinh thường
HSK 3.0 cấp 2
thường xuyên
frequently

Ví dụ câu

我经常去图书馆看书。

Wǒ jīngcháng qù túshūguǎn kàn shū.

Tôi thường xuyên đến thư viện đọc sách.

I often go to the library to read.

Cách dùng từ này

"经常" là trạng từ, nghĩa là "thường xuyên". Thường đứng trước động từ để mô tả tần suất hành động. Thường đi kèm với các động từ như "去" (đi), "看" (xem), "做" (làm). Người học có thể nhầm với "常常" nhưng cả hai đều chỉ tần suất cao.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

经常 viết sang phồn thể là 經常 jīng cháng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →