Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 经过

经过

jīng guò
Âm Hán-Việt: kinh quá
HSK 3.0 cấp 3
đi qua, kinh qua
to pass

Ví dụ câu

我经过公园。

Wǒ jīngguò gōngyuán.

Tôi đi qua công viên.

I pass by the park.

Cách dùng từ này

经过 có ba cách dùng thường gặp. Động từ “đi qua” một nơi: 我 每天 都 经过 这 个 公园. Giới từ “qua, sau khi trải qua” một quá trình: 经过 努力 他 考上 了 大学. Danh từ “quá trình, diễn biến”: 事情 的 经过 (diễn biến của sự việc).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

经过 viết sang phồn thể là 經過 jīng guò.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →