Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 变化

变化

biàn huà
Âm Hán-Việt: biến hoá
HSK 3.0 cấp 3
biến đổi, thay đổi
to change

Ví dụ câu

生活发生了很大的变化。

Shēnghuó fāshēng le hěn dà de biànhuà.

Cuộc sống đã có nhiều thay đổi lớn.

Life has undergone great changes.

Cách dùng từ này

“变化” vừa là danh từ vừa là động từ, nghĩa là sự thay đổi, biến đổi. Làm danh từ, hay đi sau “发生”, “有”: 发生了 + 变化. Làm động từ, không mang tân ngữ: thời tiết thay đổi nhanh. Khác “改变” (thay đổi): “改变” mang tân ngữ được (thay đổi cái gì), còn “变化” thì không.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

变化 viết sang phồn thể là 變化 biàn huà.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →