Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 化学

化学

huà xué
Âm Hán-Việt: hoá học
HSK 3.0 cấp 5
hóa học
chemistry

Ví dụ câu

化学课很有意思。

Huàxué kè hěn yǒuyìsi.

Lớp hóa học rất thú vị.

Chemistry class is very interesting.

Cách dùng từ này

"化学" (hoá học) là danh từ, chỉ môn học, ngành khoa học: "化学 课", "学 化学". Làm định ngữ trực tiếp, không cần "的": "化学 反应", "化学 实验", "化学 老师".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

化学 viết sang phồn thể là 化學 huà xué.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →