这课有三个学分。
Zhè kè yǒu sān gè xuéfēn.
Môn học này có ba tín chỉ.
This course has three credits.
"学分" (tín chỉ) là danh từ, đếm bằng "个": "三个学分". Hay đi với "拿到" hoặc "得到": "拿到 学分" (lấy được tín chỉ). Đừng lẫn với "分数" (điểm số bài thi): "学分" là đơn vị tính khối lượng môn học, không phải điểm.
学分 viết sang phồn thể là 學分 xué fēn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.