Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 程度

程度

chéng dù
Âm Hán-Việt: trình độ
HSK 3.0 cấp 5
mức độ
degree

Ví dụ câu

他对中文的掌握程度很高。

Tā duì zhōngwén de zhǎngwò chéngdù hěn gāo.

Mức độ nắm vững tiếng Trung của anh ấy rất cao.

His mastery of Chinese is at a high level.

Cách dùng từ này

"程度" là danh từ, nghĩa "mức độ". Thường đứng sau danh từ chỉ khái niệm để đo lường, ví dụ "掌握程度" (mức độ nắm vững). Thường đi kèm với tính từ hoặc trạng từ như "很高" (rất cao) để mô tả mức độ. Lưu ý không nhầm với "过程" (quá trình), vì "程度" tập trung vào mức độ chứ không phải quá trình.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →