请把你的简历发给我。
Qǐng bǎ nǐ de jiǎnlì fā gěi wǒ.
Hãy gửi sơ yếu lý lịch của bạn cho tôi.
Please send me your resume.
"简历" (sơ yếu lý lịch, CV) là danh từ, thường đứng sau động từ như "gửi", "điền" hoặc làm tân ngữ cho các động từ liên quan đến việc nộp hồ sơ. Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "发" (gửi), "填写" (điền). Người học thường nhầm lẫn với "经历" (kinh nghiệm) nhưng "简历" chỉ là tài liệu tóm tắt thông tin cá nhân.
简历 viết sang phồn thể là 簡歷 jiǎn lì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.