Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 工程

工程

gōng chéng
Âm Hán-Việt: công trình
HSK 3.0 cấp 5
công trình, dự án kỹ thuật
process, construction, engineering, engineering project, project

Ví dụ câu

这个工程很大。

Zhège gōngchéng hěn dà.

Công trình này rất lớn.

This project is very big.

Cách dùng từ này

"工程" (công trình) là danh từ chỉ dự án xây dựng, kỹ thuật quy mô lớn: "这个 工程 很 大", "建设 工程", "工程 质量". Cũng là tên ngành kỹ thuật: "软件 工程". Người làm nghề này là "工程师". Khác "过程" (quá trình), âm gần giống.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →