这个城市的汽车产业很发达。
Zhège chéngshì de qìchē chǎnyè hěn fādá.
Ngành công nghiệp ô tô của thành phố này rất phát triển.
The automobile industry in this city is very developed.
"产业" là danh từ, nghĩa là "ngành công nghiệp, tài sản". Thường đứng sau danh từ chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực để chỉ loại hình sản xuất ("汽车产业" → ngành công nghiệp ô tô). Thường đi kèm với các động từ như "发展" (phát triển), "扩大" (mở rộng). Lưu ý không nhầm với "产品" (sản phẩm) – "产业" chỉ toàn bộ ngành, còn "产品" là sản phẩm cụ thể.
产业 viết sang phồn thể là 產業 chǎn yè.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.