Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 工艺

工艺

gōng yì
Âm Hán-Việt: công nghệ
HSK 3.0 cấp 5
công nghệ, thủ công nghệ
technology, craft

Ví dụ câu

这个工艺很复杂。

Zhège gōngyì hěn fùzá.

Công nghệ này rất phức tạp.

This craft is very complex.

Cách dùng từ này

"工艺" (công nghệ chế tác, kỹ thuật thủ công) là danh từ, chỉ cách làm ra sản phẩm: "这个 工艺 很 复杂", "生产 工艺", "传统 工艺". Khác "技术" (kỹ thuật nói chung) và "艺术" (nghệ thuật).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

工艺 viết sang phồn thể là 工藝 gōng yì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →