Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 剧场

剧场

jù chǎng
Âm Hán-Việt: kịch trường
HSK 3.0 cấp 5
rạp hát
theater

Ví dụ câu

我们晚上去剧场看话剧。

Wǒmen wǎnshang qù jùchǎng kàn huàjù.

Tối nay chúng tôi đi rạp hát xem kịch nói.

We are going to the theater to see a play tonight.

Cách dùng từ này

"剧场" là danh từ, nghĩa là “rạp hát”. Thường đứng sau các từ chỉ hành động đi lại (ví dụ: "去剧场"). Có thể đi kèm với lượng từ "个" hoặc "座" khi đếm. Người Việt thường nhầm với "电影院" (rạp chiếu phim), nhưng "剧场" chỉ nơi biểu diễn kịch nghệ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

剧场 viết sang phồn thể là 劇場 jù chǎng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →