这本书的厚度是多少?
Zhè běn shū de hòu dù shì duōshao?
Độ dày của cuốn sách này là bao nhiêu?
What is the thickness of this book?
"厚度" (độ dày) là danh từ, thường có định ngữ với "的": "书 的 厚度", "墙 的 厚度"; hỏi số đo dùng "多少": "厚度 是 多少". Hậu tố "度" chỉ mức đo, giống "长度", "高度", "温度".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.