Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“厚” là tính từ “dày”, trái nghĩa với “薄” (mỏng): “这 本 书 很 厚” (cuốn sách này rất dày), “厚 衣服” (áo dày). Danh từ “厚度” là độ dày. Nghĩa bóng chỉ tình cảm, hứng thú sâu đậm: “深厚” (sâu đậm), “浓厚” (nồng đậm), như “兴趣 很 浓厚” (rất hứng thú).
这本书很厚。
Zhè běn shū hěn hòu.
Cuốn sách này rất dày.
This book is thick.