Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 厚

厚

hòu
Âm Hán-Việt: hậu
HSK 3.0 cấp 4
dày
thick

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“厚” là tính từ “dày”, trái nghĩa với “薄” (mỏng): “这 本 书 很 厚” (cuốn sách này rất dày), “厚 衣服” (áo dày). Danh từ “厚度” là độ dày. Nghĩa bóng chỉ tình cảm, hứng thú sâu đậm: “深厚” (sâu đậm), “浓厚” (nồng đậm), như “兴趣 很 浓厚” (rất hứng thú).

Ví dụ câu

这本书很厚。

Zhè běn shū hěn hòu.

Cuốn sách này rất dày.

This book is thick.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「厚」