Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 反

反

fǎn
Âm Hán-Việt: phản
HSK 3.0 cấp 5
chống lại, ngược lại
counter, revolt, rebel, oppose, combat

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Mái dốc "厂" và tay "又" quay ngược lại, biểu thị sự phản đối, ngược lại.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Nghĩa là ngược, trái lại, chống lại: “反方向” (hướng ngược lại). Ghép: “反对” (phản đối), “相反” (ngược lại), “反应” (phản ứng), “反复” (lặp đi lặp lại). Hai phó từ dễ nhầm: “反而” (trái lại, ngược với mong đợi) và “反正” (dù sao thì).

Ví dụ câu

他反方向走了。

Tā fǎn fāngxiàng zǒu le.

Anh ấy đi ngược hướng rồi.

He went in the opposite direction.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「反」